Giá Kính Và Poly | UTIHOUSE
Share

Giá Kính và Poly

Giá kính và Poly

Giá kính và poly

Công Ty UTIHOUSE Chuyên phân phối và thi công các loại kính thường , kính cường lực , kính sơn , tấm poly với giá thành rẻ , chất lượng cao và đẹp…Giá kính và poly được cập nhật thường xuyên giúp quý khách dễ dàng nắm thông tin sản phẩm.

Hãy liên hệ HOTLINE : 0911 0111 22 hoặc email : utihouse.com@gmail.com để được chúng tôi báo giá chính xác nhất.

BẢNG GIÁ KÍNH , PHỤ KIỆN KÍNH

 STT  TÊN SẢN PHẨM  ĐƠN VỊ  ĐƠN GIÁ
 Kính Cường Lực  
1 Kính cường lực 5mm m2 500,000
2 Kính cường lực 8mm m2 550,000
3 Kính cường lực 10mm m2 600,000
4 Kính cường lực 12mm m2 750,000
5 Kính cường lực 15mm m2 1,550,000
Kính Dán An Toàn   
1 Kính dán an toàn 6.38mm m2 550,000
2 Kính dán an toàn 8.38mm m2 600,000
3 Kính dán an toàn 10.38mm m2 700,000
Kính Màu Ốp Bếp , Ốp Tường ,Mặt Bàn…
1 Kính màu 5mm Thường md 500,000
2 Kính màu 8mm Thường md 600,000
3 Kính màu 10mm Thường md 700,000
4 Kính màu 5mm Cường Lực md 650,000
5 Kính màu 8mm Cường Lực md 700,000
6 Kính màu 10mm Cường Lực md 800,000
Kính Màu Họa Tiết, Hoa Văn
1 Kính màu hoa văn 5mm Thường md 1,350,000
2 Kính màu hoa văn 8mm Thường md 1,400,000
3 Kính màu hoa văn 10mm Thường md 1,450,000
4 Kính màu hoa văn 5mm Cường Lực md 1,400,000
5 Kính màu hoa văn 8mm Cường Lực md 1,450,000
6 Kính màu hoa văn 10mm Cường Lực md 1,650,000
Tranh Kính Nghệ Thuật
1 Tranh kính 8mm Thường m2 2,100,000
2 Tranh kính 10mm Thường m2 2,200,000
3 Tranh kính 12mm Thường m2 2,300,000
4 Tranh kính 8mm Cường Lực m2 2,200,000
5 Tranh kính 10mm Cường Lực m2 2,300,000
6 Tranh kính 12mm Cường Lực m2 2,400,000
Gương ( Kính Thủy )
1 Gương Bỉ 5mm m2 700,000
2 Gương ghép ô trang trí m2 1,600,000
3 Gương khắc nghệ thuật m2 1,800,000
Phụ Kiện Cửa Kính ( Vách Kính )
1 Cửa Kính Thủy Lực ( VPP Thái Lan )
2 Bản lề sản Cái 1,200,000
3 Kẹp trên Cái 300,000
4 Kẹp dưới Cái 300,000
5 Khóa sàn Cái 330,000
6 Kẹp L Cái 330,000
7 Kẹp Ty Cái 300,000
8 Ngỗng Chế Cái 120,000
9 Tay Nắm Inox , Đá , Thủy Tinh Cái 350,000
10 Cửa Kính Trượt Treo ( VVP Thái Lan )
11 Bộ phụ kiện bánh xe lùa Bộ 500,000
12 Bộ phụ kiện ray Inox hộp 10×30 ( 40 – 50kg ) Bộ 2,300,000
13 Bộ phụ kiện ray Inox hộp 10×30 ( 50 – 70kg ) Bộ 2,400,000
14 Bộ phụ kiện ray Inox tròn D25 ( 100 – 150kg ) Bộ 4,600,000
15 Bộ phụ kiện ray Inox tròn D25 ( 80 – 100kg ) Bộ 3,500,000
16 Bộ phụ kiện ray Inox tròn D25 ( 70 – 90kg ) Bộ 2,500,000
17 Bộ phụ kiện cửa lùa ray nhôm ( Max 80kg ) Bộ 700,000
18 Bộ phụ kiện cửa lùa ray nhôm ( Max 120kg ) Bộ 900,000
19 Tay nắm âm Bộ 200,000
20 Kẹp Kính Cái 90,000
21 Khóa bán nguyệt đơn Bộ 350,000
22 Khóa bán nguyệt kép Bộ 450,000
23 Ray cửa lùa md 250,000
24 Vách Tắm Kính Mở Quay (VVP Thái Lan )
25 Định vị 90 độ đơn Cái 50,000
26 Tay nắm vách tắm Cái 300,000
27 Bản lề 90 độ ( 180 độ , 135 độ ) Cái 450,000
28 Bộ giằng Inox chống rung Cái 550,000
29 Doăng từ chắn nước Cái 80,000
30 Doăng thường chắn nước Cái 50,000
31 Đá granite chắn nước md 150,000
32 Vách Tắm Kính Trượt (VPP Thái Lan )
33 Bộ bản lề trượt
34 Bộ phụ kiện trượt ray nhôm-VVP Thái Lan Bộ 1,300,000
35 Bộ phụ kiện trượt ray inox hộp 10 x 30-VVP Thái Lan Bộ 2,100,000
36 Bộ phụ kiện trượt ray inox uốn Việt Nam Bộ 2,200,000
37 Bộ phụ kiện trượt ray inox tròn D25-VVP Thái Lan Bộ 2,500,000
38 Bộ phụ kiện trượt ray inox elip nhập khẩu Đức Bộ 4,100,000
39 Phụ kiện khác
40 Tay nắm cửa Cái 250,000
41 Ray trượt Md 250,000
42 Doăn chắn nước Cái 500,000
43 Đá granite chắn nước Bộ 150,000
44 Vách Kính cường Lực
45 Đế sập nhôm 38 Md 45,000
46 U inox Md 75,000
47 Khung nhôm gia cường ( 25 x 76 ) Md 150,000
48 Khung sắt gia cường ( 30 x 60 ) Md 200,000

BÁO GIÁ MẶT DỰNG NHÔM KÍNH

 STT  TÊN  MÔ TẢ  ĐƠN VỊ  ĐƠN GIÁ
Hệ Mặt Dựng Dùng Nhôm Trong Nước     
1  Shall 1100 Hệ nhôm : Huyndai , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện Kim Long ( TQ ) m2 1,600,000 – 2,000,000
2  CW 100 Hệ nhôm : Huyndai , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện Kim Long ( TQ ) m2 1,600,000 – 2,000,000
3  CW 135 Hệ nhôm : Huyndai , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện Kim Long ( TQ ) m2 1,700,000 – 2,200,000
4  CW 65 Hệ nhôm : Đông Anh , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện Kim Long ( TQ ) m2 1,800,000 – 2,300,000
Hệ Mặt Dựng Nhôm Trung Quốc     
5  CW 65 Hệ nhôm : Xingfa , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện Kim Long ( TQ ) m2 2.000,000 – 2,400,000
Hệ Mặt Dựng Nhôm Châu Âu
6 MX SG Hệ nhôm : Technal ( pháp ) , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện theo bộ ( Pháp ) m2 4.000,000 – 6,000,000
7 CW 65 Hệ nhôm : Reynears ( Bỉ ) , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện theo bộ ( Bỉ ) m2 3.500,000 – 5,000,000
8 CW 65 Hệ nhôm : Schuco ( Đức ) , Kính cường lực 10mm VFG , Phụ Kiện theo bộ ( Đức ) m2 5.000,000 – 7,000,000

GIÁ TẤM LẤY SÁNG POLY

 STT  TÊN SẢN PHẨM QUY CÁCH ĐƠN VỊ  ĐƠN GIÁ
1 Tấm Nhựa Đặc
2 Tấm đặc dày 1.6mm màu xanh hồ , trắng , trong, màu trà Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài | 1.82m x Chiều dài | 2.1m x Chiều dà m2 195,000
3 Tấm đặc dày 2.4mm màu xanh hồ , trắng , trong, màu trà Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài | 1.6m x Chiều Dài | 1.7m x Chiều Dài ( xanh )1.82m x Chiều dài | 2.1m x Chiều dài m2 285,000
4 Tấm đặc dày 3 mm màu xanh hồ , trắng , trong, màu trà Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài | 1.82m x Chiều dài | 2.1m x Chiều dài m2 365,000
5 Tấm đặc dày 3.6mm màu xanh hồ , trắng , trong, màu trà Khổ : 1m x Chiều dài ( xanh ) | 1.15m x Chiều dài ( Xanh ) | Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài | 1.78m x Chiều dài (xanh) | 1.82m x Chiều dài | 2.1m x Chiều dài m2 435,000
6 Tấm đặc dày 4mm màu xanh hồ , trắng , trong, màu trà Khổ : 1.22m x Chiều dài m2 475,000
7 Tấm đặc dày 4.8mm màu xanh hồ , trắng , trong, màu trà Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài | 1.82m x Chiều dài | 2.1m x Chiều dài m2 555,000
8 Tấm đặc dày 6mm màu xanh hồ Khổ :  1.56m x Chiều dài |  2.1m x Chiều dài m2 695,000
9 Tấm đặc dày 8mm màu trắng trong Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài m2 1,165,000
10 Tấm đặc dày 10mm màu trắng trong Khổ : 1.22m x Chiều dài | 1.56m x Chiều dài m2 1,455,000
11 Tấm Nhựa Rỗng
12 Tấm nguyên các màu : Xanh Hồ, Trắng trong ,trắng đục, xanh lá Kích Thước : 2.1m x 6m x 5mm Tấm 1,195,000
13 Tấm nguyên các màu : Xanh Hồ, Trắng trong ,trắng đục, xanh lá Kích Thước : 2.1m x 6m x 6mm Tấm 1,385,000
14 Tấm nguyên các màu : Xanh Hồ, Trắng trong ,trắng đục, xanh lá Kích Thước : 2.1m x 6m x 8mm Tấm 1,690,000
15 Tấm nguyên các màu : Xanh Hồ, Trắng trong ,trắng đục, xanh lá Kích Thước : 2.1m x 6m x 10mm Tấm 1,780,000
16 Phụ Kiện Tấm Nhựa
17 Nẹp nhựa U bịt đầu bảo vệ tấm rỗng Kích Thước : 20mm x 6000mm Cây 100,000
18 Nẹp nhựa H 6mm cho tấm rỗng dài 6mm Kích Thước : 45mm x 6000mm Cây 165,000
19 Nẹp nhựa H 8mm cho tấm rỗng dài 8mm Kích Thước : 5.5mm x 6000mm Cây 190,000
20 Nẹp nhôm , Doăng cao su cho tấm đặc Kích Thước : 38mm x 6000mm Cây 120,000
21 Nẹp nhôm , Doăng cao su cho tấm đặc Kích Thước : 45mm x 6000mm Cây 125,000
22 Ke Chống Bão Bộ 2,000

Lưu ý :

  • Đơn Giá Trên Chưa Bao Gồm VAT
  • Đối với tấm poly độ dày dung sai ± 3mm , khổ rộng dung sai ± 3mm